para i

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành sản khoa):
    • Người phụ nữ đã sinh con lần đầu: "para i" chỉ một phụ nữ đã trải qua lần sinh nở đầu tiên, tức là đã sinh được một đứa con sống. Thuật ngữ này thường được dùng trong hồ sơ y tế để mô tả tiền sử sinh sản.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân một phụ nữ 28 tuổi đã sinh con lần đầu với thai kỳ không biến chứng.)
  • (Trong sản khoa, một phụ nữ được phân loại "para i" sau lần sinh đầu tiên của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "para i" trong bối cảnh lâm sàng: Thường được viết tắt "P1" trong hồ sơ bệnh án.
    • Her obstetric history is G2P1 (gravida 2, para i), indicating two pregnancies and one live birth. (Tiền sử sản khoa của ấy G2P1 – mang thai 2 lần, sinh con lần đầucho thấy hai lần mang thai một lần sinh con sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Para (n): số lần sinh con (không phân biệt lần đầu hay nhiều lần).
    • The term "para" alone refers to the total number of deliveries a woman has had. (Thuật ngữ "para" đơn thuần chỉ tổng số lần sinh con của một phụ nữ.)
  • Nullipara (n): phụ nữ chưa từng sinh con.
    • A nullipara is a woman who has never given birth. (Một phụ nữ chưa từng sinh con được gọi là "nullipara".)
  • Multipara (n): phụ nữ đã sinh con nhiều lần.
    • A multipara has had two or more deliveries. (Một phụ nữ đã sinh con nhiều lần từ hai lần sinh trở lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Primipara (n): từ đồng nghĩa chính xác với "para i".
    • A primipara is the same as a para i. (Primipara giống hệt với para i.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "para i" thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.